TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cộng sinh tiếng Hàn là gì?

"cộng sinh" trong tiếng Hàn là 공생 (danh từ).

공생 Danh từ

gongsaeng共生 · Hán Việt: CỘNG SINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng sinh.

Xem đầy đủ từ "공생": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cộng sinh tiếng Hàn là gì?

"cộng sinh" trong tiếng Hàn là 공생 (gongsaeng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.