TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cửa hàng bách hoá tiếng Hàn là gì?

"cửa hàng bách hoá" trong tiếng Hàn là 백화점 (danh từ).

백화점 Danh từ

baekhwajeom百貨店 · Hán Việt: BÁCH HÓA ĐIẾMSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.

Xem đầy đủ từ "백화점": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cửa hàng bách hoá tiếng Hàn là gì?

"cửa hàng bách hoá" trong tiếng Hàn là 백화점 (baekhwajeom) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.