Cháu gái tiếng Hàn là gì?
"cháu gái" trong tiếng Hàn là 조카 (danh từ), 손녀 (danh từ).
조카 Danh từ
jokaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cháu gái.
손녀 Danh từ
sonnyeo孫女 · Hán Việt: TÔN NỮTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cháu gái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cháu gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cháu gái tiếng Hàn là gì?
"cháu gái" trong tiếng Hàn là 조카 (joka) (danh từ), 손녀 (sonnyeo) (danh từ).