TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Chính biến tiếng Hàn là gì?

"chính biến" trong tiếng Hàn là 정변 (danh từ), 쿠데타 (danh từ).

정변 Danh từ

jeongbyeon政變 · Hán Việt: CHÍNH BIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính biến, đảo chính.

Xem đầy đủ từ "정변": romaja, Hán Việt, cách chia →

쿠데타 Danh từ

kudetaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính biến, đảo chính.

Xem đầy đủ từ "쿠데타": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính biến tiếng Hàn là gì?

"chính biến" trong tiếng Hàn là 정변 (jeongbyeon) (danh từ), 쿠데타 (kudeta) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.