TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쿠데타

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kudeta [kʰude̞tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

쿠데타 nghĩa là chính biến, đảo chính.

Nghĩa của 쿠데타

Danh từ

  1. Chính biến, đảo chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coup d'état

Câu hỏi thường gặp

쿠데타 nghĩa là gì?

쿠데타 (danh từ) nghĩa là chính biến, đảo chính.

쿠데타 đọc thế nào?

쿠데타 đọc là kudeta (romaja), IPA [kʰude̞tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.