쿠데타
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kudeta
[kʰude̞tʰa̠] giọng máy của trình duyệt
쿠데타 nghĩa là chính biến, đảo chính.
Nghĩa của 쿠데타
Danh từ
- Chính biến, đảo chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coup d'état
Câu hỏi thường gặp
쿠데타 nghĩa là gì?
쿠데타 (danh từ) nghĩa là chính biến, đảo chính.
쿠데타 đọc thế nào?
쿠데타 đọc là kudeta (romaja), IPA [kʰude̞tʰa̠].