TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Chúa nhật tiếng Hàn là gì?

"chúa nhật" trong tiếng Hàn là 일요일 (danh từ).

일요일 Danh từ

iryoil日曜日 · Hán Việt: NHẬT DIỆU NHẬTSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúa nhật.

Xem đầy đủ từ "일요일": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúa nhật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chúa nhật tiếng Hàn là gì?

"chúa nhật" trong tiếng Hàn là 일요일 (iryoil) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.