TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Chất dẻo tiếng Hàn là gì?

"chất dẻo" trong tiếng Hàn là 플라스틱 (danh từ).

플라스틱 Danh từ

peullaseutikTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhựa, chất dẻo.

Xem đầy đủ từ "플라스틱": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chất dẻo tiếng Hàn là gì?

"chất dẻo" trong tiếng Hàn là 플라스틱 (peullaseutik) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.