TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

플라스틱

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
peullaseutik [pʰɯɭɭa̠sʰɯtʰik̚] giọng máy của trình duyệt

플라스틱 nghĩa là nhựa, chất dẻo.

Nghĩa của 플라스틱

Danh từ

  1. Nhựa, chất dẻo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 플라스틱

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plastic

Câu hỏi thường gặp

플라스틱 nghĩa là gì?

플라스틱 (danh từ) nghĩa là nhựa, chất dẻo.

플라스틱 đọc thế nào?

플라스틱 đọc là peullaseutik (romaja), IPA [pʰɯɭɭa̠sʰɯtʰik̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.