TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Chế độ ăn uống tiếng Hàn là gì?

"chế độ ăn uống" trong tiếng Hàn là 다이어트 (danh từ).

다이어트 Danh từ

daieoteuTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ ăn uống.

Xem đầy đủ từ "다이어트": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế độ ăn uống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chế độ ăn uống tiếng Hàn là gì?

"chế độ ăn uống" trong tiếng Hàn là 다이어트 (daieoteu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.