Chế độ ăn uống tiếng Hàn là gì?
"chế độ ăn uống" trong tiếng Hàn là 다이어트 (danh từ).
다이어트 Danh từ
daieoteuTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chế độ ăn uống.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế độ ăn uống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chế độ ăn uống tiếng Hàn là gì?
"chế độ ăn uống" trong tiếng Hàn là 다이어트 (daieoteu) (danh từ).