TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Chủ quyền tiếng Hàn là gì?

"chủ quyền" trong tiếng Hàn là 주권 (danh từ).

주권 Danh từ

jugwon主權 · Hán Việt: CHỦ QUYỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ quyền.

  • 우크라이나는 주권을 가진 나라다. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền.
  • 우크라이나는 주권을 가진 나라예요. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền.

Xem đầy đủ từ "주권": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ quyền tiếng Hàn là gì?

"chủ quyền" trong tiếng Hàn là 주권 (jugwon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.