Che đậy tiếng Hàn là gì?
"che đậy" trong tiếng Hàn là 숨기다 (động từ).
숨기다 Động từ
sumgidaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che giấu, che đậy, giấu giếm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che đậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Che đậy tiếng Hàn là gì?
"che đậy" trong tiếng Hàn là 숨기다 (sumgida) (động từ).