숨기다
숨기다 nghĩa là giấu, che giấu, che đậy.
Nghĩa của 숨기다
Động từ
- Giấu.
- Che giấu, che đậy, giấu giếm.
Cách chia của 숨기다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 숨겨요sumgyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 숨깁니다sumgimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 숨겨sumgyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 숨겼어요sumgyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 숨겼습니다sumgyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 숨기겠어요sumgigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 숨기고sumgigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 숨기는sumgineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 숨긴다sumginda |
| Quá khứ — trần thuật | 숨겼다sumgyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 숨깁니까sumgimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 숨기자sumgija |
| Mệnh lệnh thân mật | 숨겨라sumgyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 숨깁시오sumgipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 숨겨서sumgyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 숨기니까sumginikka |
| "…nhưng" -지만 | 숨기지만sumgijiman |
| "Nếu…" -면 | 숨기면sumgimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 숨기려고sumgiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 숨기기sumgigi |
| Định ngữ quá khứ | 숨긴sumgin |
| Định ngữ tương lai | 숨길sumgil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hide, to conceal
Câu hỏi thường gặp
숨기다 nghĩa là gì?
숨기다 (động từ) nghĩa là giấu, che giấu, che đậy.
숨기다 đọc thế nào?
숨기다 đọc là sumgida (romaja), IPA [sʰumɡida̠].