TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

숨기다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sumgida [sʰumɡida̠] giọng máy của trình duyệt

숨기다 nghĩa là giấu, che giấu, che đậy.

Nghĩa của 숨기다

Động từ

  1. Giấu.
  2. Che giấu, che đậy, giấu giếm.

Cách chia của 숨기다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn숨겨요sumgyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở숨깁니다sumgimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi숨겨sumgyeo
Quá khứ — lịch sự숨겼어요sumgyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng숨겼습니다sumgyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-숨기겠어요sumgigesseoyo
Nối "và, rồi" -고숨기고sumgigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ숨기는sumgineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký숨긴다sumginda
Quá khứ — trần thuật숨겼다sumgyeotda
Câu hỏi trang trọng숨깁니까sumgimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자숨기자sumgija
Mệnh lệnh thân mật숨겨라sumgyeora
Mệnh lệnh trang trọng숨깁시오sumgipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서숨겨서sumgyeoseo
"Vì…" -니까숨기니까sumginikka
"…nhưng" -지만숨기지만sumgijiman
"Nếu…" -면숨기면sumgimyeon
Mục đích "để…" -려고숨기려고sumgiryeogo
Danh từ hoá -기숨기기sumgigi
Định ngữ quá khứ숨긴sumgin
Định ngữ tương lai숨길sumgil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hide, to conceal

Câu hỏi thường gặp

숨기다 nghĩa là gì?

숨기다 (động từ) nghĩa là giấu, che giấu, che đậy.

숨기다 đọc thế nào?

숨기다 đọc là sumgida (romaja), IPA [sʰumɡida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.