TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Chi phí sinh hoạt tiếng Hàn là gì?

"chi phí sinh hoạt" trong tiếng Hàn là 생활비 (danh từ).

생활비 Danh từ

saenghwalbi生活費 · Hán Việt: SINH HOẠT PHÍCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi phí sinh hoạt.

Xem đầy đủ từ "생활비": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chi phí sinh hoạt tiếng Hàn là gì?

"chi phí sinh hoạt" trong tiếng Hàn là 생활비 (saenghwalbi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.