Con út tiếng Hàn là gì?
"con út" trong tiếng Hàn là 막내 (danh từ).
막내 Danh từ
mangnaeTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Út, con út.
Câu hỏi thường gặp
Con út tiếng Hàn là gì?
"con út" trong tiếng Hàn là 막내 (mangnae) (danh từ).
"con út" trong tiếng Hàn là 막내 (danh từ).
mangnaeTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Út, con út.
"con út" trong tiếng Hàn là 막내 (mangnae) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.