Dâu tiếng Hàn là gì?
"dâu" trong tiếng Hàn là 며느리 (danh từ).
며느리 Danh từ
myeoneuriTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con dâu, dâu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dâu tiếng Hàn là gì?
"dâu" trong tiếng Hàn là 며느리 (myeoneuri) (danh từ).