TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Dạo tiếng Hàn là gì?

"dạo" trong tiếng Hàn là 산책하다 (động từ).

산책하다 Động từ

sanchaekhada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi dạo, dạo.

  • 공원에 커플 여럿이 산책하고 있었다. Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.

Xem đầy đủ từ "산책하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dạo tiếng Hàn là gì?

"dạo" trong tiếng Hàn là 산책하다 (sanchaekhada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.