산책하다
산책하다 nghĩa là đi dạo, dạo.
Nghĩa của 산책하다
Động từ
- Đi dạo, dạo.
Cách chia của 산책하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 산책해요sanchaekhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 산책합니다sanchaekhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 산책해sanchaekhae |
| Quá khứ — lịch sự | 산책했어요sanchaekhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 산책했습니다sanchaekhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 산책하겠어요sanchaekhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 산책하고sanchaekhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 산책하는sanchaekhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 산책한다sanchaekhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 산책했다sanchaekhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 산책합니까sanchaekhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 산책하자sanchaekhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 산책해라sanchaekhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 산책합시오sanchaekhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 산책해서sanchaekhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 산책하니까sanchaekhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 산책하지만sanchaekhajiman |
| "Nếu…" -면 | 산책하면sanchaekhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 산책하려고sanchaekharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 산책하기sanchaekhagi |
| Định ngữ quá khứ | 산책한sanchaekhan |
| Định ngữ tương lai | 산책할sanchaekhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 산책하다
- 공원에 커플 여럿이 산책하고 있었다. Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.Tatoeba #14028408
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to walk, to stroll, to take a walk
Câu hỏi thường gặp
산책하다 nghĩa là gì?
산책하다 (động từ) nghĩa là đi dạo, dạo.
산책하다 đọc thế nào?
산책하다 đọc là sanchaekhada (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɲt͡ɕʰɛkʰa̠da̠].