TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산책하다

sanchaekhada [ˈsʰa̠(ː)ɲt͡ɕʰɛkʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

산책하다 nghĩa là đi dạo, dạo.

Nghĩa của 산책하다

Động từ

  1. Đi dạo, dạo.

Cách chia của 산책하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn산책해요sanchaekhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở산책합니다sanchaekhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi산책해sanchaekhae
Quá khứ — lịch sự산책했어요sanchaekhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng산책했습니다sanchaekhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-산책하겠어요sanchaekhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고산책하고sanchaekhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ산책하는sanchaekhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký산책한다sanchaekhanda
Quá khứ — trần thuật산책했다sanchaekhaetda
Câu hỏi trang trọng산책합니까sanchaekhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자산책하자sanchaekhaja
Mệnh lệnh thân mật산책해라sanchaekhaera
Mệnh lệnh trang trọng산책합시오sanchaekhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서산책해서sanchaekhaeseo
"Vì…" -니까산책하니까sanchaekhanikka
"…nhưng" -지만산책하지만sanchaekhajiman
"Nếu…" -면산책하면sanchaekhamyeon
Mục đích "để…" -려고산책하려고sanchaekharyeogo
Danh từ hoá -기산책하기sanchaekhagi
Định ngữ quá khứ산책한sanchaekhan
Định ngữ tương lai산책할sanchaekhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 산책하다

  • 공원에 커플 여럿이 산책하고 있었다. Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.Tatoeba #14028408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to walk, to stroll, to take a walk

Câu hỏi thường gặp

산책하다 nghĩa là gì?

산책하다 (động từ) nghĩa là đi dạo, dạo.

산책하다 đọc thế nào?

산책하다 đọc là sanchaekhada (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɲt͡ɕʰɛkʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.