TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Dần dần tiếng Hàn là gì?

"dần dần" trong tiếng Hàn là 점점 (danh từ), 점차 (phó từ), 조금씩 (phó từ).

점점 Danh từ

jeomjeom漸漸Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dần dần, càng ngày càng.

Xem đầy đủ từ "점점": romaja, Hán Việt, cách chia →

점차 Phó từ

jeomcha漸次Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dần dần.

Xem đầy đủ từ "점차": romaja, Hán Việt, cách chia →

조금씩 Phó từ

jogeumssikTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từng chút một, dần dần.

Xem đầy đủ từ "조금씩": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dần dần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dần dần tiếng Hàn là gì?

"dần dần" trong tiếng Hàn là 점점 (jeomjeom) (danh từ), 점차 (jeomcha) (phó từ), 조금씩 (jogeumssik) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.