TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

점차

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeomcha [ˈt͡ɕɘ(ː)mt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 漸次

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

점차 nghĩa là dần dần.

Nghĩa của 점차

Phó từ

  1. Dần dần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 漸次 — gradually; incrementally

Câu hỏi thường gặp

점차 nghĩa là gì?

점차 (phó từ) nghĩa là dần dần.

점차 đọc thế nào?

점차 đọc là jeomcha (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)mt͡ɕʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.