Dầu mè tiếng Hàn là gì?
"dầu mè" trong tiếng Hàn là 참기름 (danh từ).
참기름 Danh từ
chamgireumTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dầu mè.
Câu hỏi thường gặp
Dầu mè tiếng Hàn là gì?
"dầu mè" trong tiếng Hàn là 참기름 (chamgireum) (danh từ).
"dầu mè" trong tiếng Hàn là 참기름 (danh từ).
chamgireumTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dầu mè.
"dầu mè" trong tiếng Hàn là 참기름 (chamgireum) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.