TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

참기름

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chamgireum [t͡ɕʰa̠mɡiɾɯm] giọng máy của trình duyệt

참기름 nghĩa là dầu mè.

Nghĩa của 참기름

Danh từ

  1. Dầu mè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sesame oil

Câu hỏi thường gặp

참기름 nghĩa là gì?

참기름 (danh từ) nghĩa là dầu mè.

참기름 đọc thế nào?

참기름 đọc là chamgireum (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mɡiɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.