참기름
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chamgireum
[t͡ɕʰa̠mɡiɾɯm] giọng máy của trình duyệt
참기름 nghĩa là dầu mè.
Nghĩa của 참기름
Danh từ
- Dầu mè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sesame oil
Câu hỏi thường gặp
참기름 nghĩa là gì?
참기름 (danh từ) nghĩa là dầu mè.
참기름 đọc thế nào?
참기름 đọc là chamgireum (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mɡiɾɯm].