TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Dễ thương tiếng Hàn là gì?

"dễ thương" trong tiếng Hàn là 귀엽다 (tính từ).

귀엽다 Tính từ

gwiyeopdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ thương, đáng yêu.

  • 귀여워! Dễ thương ghê!
  • 여자가 귀엽다. Cô ấy dễ thương.

Xem đầy đủ từ "귀엽다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dễ thương tiếng Hàn là gì?

"dễ thương" trong tiếng Hàn là 귀엽다 (gwiyeopda) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.