TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Dọn sạch tiếng Hàn là gì?

"dọn sạch" trong tiếng Hàn là 비우다 (động từ).

비우다 Động từ

biudaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm trống, dọn sạch; bỏ trống, vắng (nhà, chỗ).

Xem đầy đủ từ "비우다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dọn sạch tiếng Hàn là gì?

"dọn sạch" trong tiếng Hàn là 비우다 (biuda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.