비우다
비우다 nghĩa là làm trống, dọn sạch, di tản.
Nghĩa của 비우다
Động từ
- Làm trống, dọn sạch; bỏ trống, vắng (nhà, chỗ). (biên soạn)
- Di tản.
Cách chia của 비우다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 비워요biwoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 비웁니다biumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 비워biwo |
| Quá khứ — lịch sự | 비웠어요biwosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 비웠습니다biwotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 비우겠어요biugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 비우고biugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 비우는biuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 비운다biunda |
| Quá khứ — trần thuật | 비웠다biwotda |
| Câu hỏi trang trọng | 비웁니까biumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 비우자biuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 비워라biwora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 비웁시오biupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 비워서biwoseo |
| "Vì…" -니까 | 비우니까biunikka |
| "…nhưng" -지만 | 비우지만biujiman |
| "Nếu…" -면 | 비우면biumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 비우려고biuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 비우기biugi |
| Định ngữ quá khứ | 비운biun |
| Định ngữ tương lai | 비울biul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to empty, drain; evacuate, vacate
Câu hỏi thường gặp
비우다 nghĩa là gì?
비우다 (động từ) nghĩa là làm trống, dọn sạch, di tản.
비우다 đọc thế nào?
비우다 đọc là biuda (romaja), IPA [piuda̠].