TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비우다

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
biuda [piuda̠] giọng máy của trình duyệt

비우다 nghĩa là làm trống, dọn sạch, di tản.

Nghĩa của 비우다

Động từ

  1. Làm trống, dọn sạch; bỏ trống, vắng (nhà, chỗ). (biên soạn)
  2. Di tản.

Cách chia của 비우다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn비워요biwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở비웁니다biumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi비워biwo
Quá khứ — lịch sự비웠어요biwosseoyo
Quá khứ — trang trọng비웠습니다biwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-비우겠어요biugesseoyo
Nối "và, rồi" -고비우고biugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ비우는biuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký비운다biunda
Quá khứ — trần thuật비웠다biwotda
Câu hỏi trang trọng비웁니까biumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자비우자biuja
Mệnh lệnh thân mật비워라biwora
Mệnh lệnh trang trọng비웁시오biupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서비워서biwoseo
"Vì…" -니까비우니까biunikka
"…nhưng" -지만비우지만biujiman
"Nếu…" -면비우면biumyeon
Mục đích "để…" -려고비우려고biuryeogo
Danh từ hoá -기비우기biugi
Định ngữ quá khứ비운biun
Định ngữ tương lai비울biul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to empty, drain; evacuate, vacate

Câu hỏi thường gặp

비우다 nghĩa là gì?

비우다 (động từ) nghĩa là làm trống, dọn sạch, di tản.

비우다 đọc thế nào?

비우다 đọc là biuda (romaja), IPA [piuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.