Dữ liệu tiếng Hàn là gì?
"dữ liệu" trong tiếng Hàn là 데이터 (danh từ), 자료 (danh từ).
데이터 Danh từ
deiteo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dữ liệu, đa ta.
자료 Danh từ
jaryo資料 · Hán Việt: TƯ LIỆUTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài liệu, tư liệu, dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
Dữ liệu tiếng Hàn là gì?
"dữ liệu" trong tiếng Hàn là 데이터 (deiteo) (danh từ), 자료 (jaryo) (danh từ).