자료
Lưu ý: âm Hán Việt “tư liệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 자료 nghĩa là dữ liệu, đa ta. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자료 nghĩa là dữ liệu, đa ta.
Nghĩa của 자료
Danh từ
- Dữ liệu, đa ta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 資料 — data; documentation; materials
Câu hỏi thường gặp
자료 nghĩa là gì?
자료 (danh từ) nghĩa là dữ liệu, đa ta.
자료 đọc thế nào?
자료 đọc là jaryo (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɾjo].
Âm Hán Việt của 자료 là gì?
자료 viết bằng chữ Hán là 資料, âm Hán Việt "tư liệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tư liệu" trong tiếng Việt — 자료 nghĩa là dữ liệu, đa ta.