TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자료

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jaryo [t͡ɕa̠ɾjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 資料 TƯ LIỆU 資 tư·料 liệu

Lưu ý: âm Hán Việt “tư liệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 자료 nghĩa là dữ liệu, đa ta. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

자료 nghĩa là dữ liệu, đa ta.

Nghĩa của 자료

Danh từ

  1. Dữ liệu, đa ta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 資料 — data; documentation; materials

Câu hỏi thường gặp

자료 nghĩa là gì?

자료 (danh từ) nghĩa là dữ liệu, đa ta.

자료 đọc thế nào?

자료 đọc là jaryo (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɾjo].

Âm Hán Việt của 자료 là gì?

자료 viết bằng chữ Hán là 資料, âm Hán Việt "tư liệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tư liệu" trong tiếng Việt — 자료 nghĩa là dữ liệu, đa ta.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.