TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Danh nhân tiếng Hàn là gì?

"danh nhân" trong tiếng Hàn là 연예인 (danh từ).

연예인 Danh từ

yeonyein演藝人 · Hán Việt: DIỄN NGHỆ NHÂNCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh nhân.

Xem đầy đủ từ "연예인": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Danh nhân tiếng Hàn là gì?

"danh nhân" trong tiếng Hàn là 연예인 (yeonyein) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.