연예인
Lưu ý: âm Hán Việt “diễn nghệ nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 연예인 nghĩa là danh nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연예인 nghĩa là danh nhân.
Nghĩa của 연예인
Danh từ
- Danh nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 演藝人 — performer, entertainer, artiste; celebrity
Câu hỏi thường gặp
연예인 nghĩa là gì?
연예인 (danh từ) nghĩa là danh nhân.
연예인 đọc thế nào?
연예인 đọc là yeonyein (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ɲe̞in].
Âm Hán Việt của 연예인 là gì?
연예인 viết bằng chữ Hán là 演藝人, âm Hán Việt "diễn nghệ nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "diễn nghệ nhân" trong tiếng Việt — 연예인 nghĩa là danh nhân.