TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연예인

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yeonyein [ˈjɘ(ː)ɲe̞in] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 演藝人 DIỄN NGHỆ NHÂN 演 diễn·藝 nghệ·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “diễn nghệ nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 연예인 nghĩa là danh nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연예인 nghĩa là danh nhân.

Nghĩa của 연예인

Danh từ

  1. Danh nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 演藝人 — performer, entertainer, artiste; celebrity

Câu hỏi thường gặp

연예인 nghĩa là gì?

연예인 (danh từ) nghĩa là danh nhân.

연예인 đọc thế nào?

연예인 đọc là yeonyein (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ɲe̞in].

Âm Hán Việt của 연예인 là gì?

연예인 viết bằng chữ Hán là 演藝人, âm Hán Việt "diễn nghệ nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "diễn nghệ nhân" trong tiếng Việt — 연예인 nghĩa là danh nhân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.