Di dân tiếng Hàn là gì?
"di dân" trong tiếng Hàn là 이민 (danh từ).
이민 Danh từ
imin移民 · Hán Việt: DI DÂNCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Di dân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "di dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Di dân tiếng Hàn là gì?
"di dân" trong tiếng Hàn là 이민 (imin) (danh từ).