Em trai tiếng Hàn là gì?
"em trai" trong tiếng Hàn là 남동생 (danh từ).
남동생 Danh từ
namdongsaeng男同生 · Hán Việt: NAM ĐỒNG SINHSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Em trai.
- 남동생은 매우 중요한 인물이야. 적어도 그 녀석은 그렇게 생각하고 있어. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "em trai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Em trai tiếng Hàn là gì?
"em trai" trong tiếng Hàn là 남동생 (namdongsaeng) (danh từ).