TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남동생

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
namdongsaeng [na̠mdo̞ŋsʰɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 男同生 NAM ĐỒNG SINH 男 nam·同 đồng·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “nam đồng sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 남동생 nghĩa là em trai, em, anh em. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

남동생 nghĩa là em trai, em, anh em.

Nghĩa của 남동생

Danh từ

  1. Em trai.
  2. Em, anh em.

Câu ví dụ với 남동생

  • 남동생은 매우 중요한 인물이야. 적어도 그 녀석은 그렇게 생각하고 있어. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 男同生 — little brother, younger brother

Câu hỏi thường gặp

남동생 nghĩa là gì?

남동생 (danh từ) nghĩa là em trai, em, anh em.

남동생 đọc thế nào?

남동생 đọc là namdongsaeng (romaja), IPA [na̠mdo̞ŋsʰɛŋ].

Âm Hán Việt của 남동생 là gì?

남동생 viết bằng chữ Hán là 男同生, âm Hán Việt "nam đồng sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam đồng sinh" trong tiếng Việt — 남동생 nghĩa là em trai, em, anh em.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.