Gây quỹ tiếng Hàn là gì?
"gây quỹ" trong tiếng Hàn là 모금 (danh từ).
모금 Danh từ
mogeumCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây quỹ.
Câu hỏi thường gặp
Gây quỹ tiếng Hàn là gì?
"gây quỹ" trong tiếng Hàn là 모금 (mogeum) (danh từ).
"gây quỹ" trong tiếng Hàn là 모금 (danh từ).
mogeumCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây quỹ.
"gây quỹ" trong tiếng Hàn là 모금 (mogeum) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.