TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Gật đầu tiếng Hàn là gì?

"gật đầu" trong tiếng Hàn là 끄덕이다 (động từ).

끄덕이다 Động từ

kkeudeogidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gật đầu, gật.

  • 톰이 고개를 끄덕였어. Tom đã gật đầu.

Xem đầy đủ từ "끄덕이다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gật đầu tiếng Hàn là gì?

"gật đầu" trong tiếng Hàn là 끄덕이다 (kkeudeogida) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.