TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Gặp tiếng Hàn là gì?

"gặp" trong tiếng Hàn là 만나다 (động từ).

만나다 Động từ

mannadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặp.

  • 나는 그녀를 만난 적이 없다. Tôi chưa từng gặp cô ấy.
  • 모두가 너를 만나고 싶어해, 너 유명하네! Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!

Xem đầy đủ từ "만나다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gặp tiếng Hàn là gì?

"gặp" trong tiếng Hàn là 만나다 (mannada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.