만나다
만나다 nghĩa là gặp, bắt gặp.
Nghĩa của 만나다
Động từ
- Gặp.
- Bắt gặp.
Cách chia của 만나다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 만나요mannayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 만납니다mannamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 만나manna |
| Quá khứ — lịch sự | 만났어요mannasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 만났습니다mannatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 만나겠어요mannagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 만나고mannago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 만나는mannaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 만난다mannanda |
| Quá khứ — trần thuật | 만났다mannatda |
| Câu hỏi trang trọng | 만납니까mannamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 만나자mannaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 만나라mannara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 만납시오mannapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 만나서mannaseo |
| "Vì…" -니까 | 만나니까mannanikka |
| "…nhưng" -지만 | 만나지만mannajiman |
| "Nếu…" -면 | 만나면mannamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 만나려고mannaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 만나기mannagi |
| Định ngữ quá khứ | 만난mannan |
| Định ngữ tương lai | 만날mannal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 만나다
- 모두가 너를 만나고 싶어해, 너 유명하네! Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!Tatoeba #5387
- 나는 그녀를 만난 적이 없다. Tôi chưa từng gặp cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105388
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to meet; to see (someone); to become acquainted with; to develop a relationship with; to encounter (an event); to experience; to meet with
Câu hỏi thường gặp
만나다 nghĩa là gì?
만나다 (động từ) nghĩa là gặp, bắt gặp.
만나다 đọc thế nào?
만나다 đọc là mannada (romaja), IPA [ma̠nna̠da̠].