TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만나다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mannada [ma̠nna̠da̠] giọng máy của trình duyệt

만나다 nghĩa là gặp, bắt gặp.

Nghĩa của 만나다

Động từ

  1. Gặp.
  2. Bắt gặp.

Cách chia của 만나다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn만나요mannayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở만납니다mannamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi만나manna
Quá khứ — lịch sự만났어요mannasseoyo
Quá khứ — trang trọng만났습니다mannatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-만나겠어요mannagesseoyo
Nối "và, rồi" -고만나고mannago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ만나는mannaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký만난다mannanda
Quá khứ — trần thuật만났다mannatda
Câu hỏi trang trọng만납니까mannamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자만나자mannaja
Mệnh lệnh thân mật만나라mannara
Mệnh lệnh trang trọng만납시오mannapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서만나서mannaseo
"Vì…" -니까만나니까mannanikka
"…nhưng" -지만만나지만mannajiman
"Nếu…" -면만나면mannamyeon
Mục đích "để…" -려고만나려고mannaryeogo
Danh từ hoá -기만나기mannagi
Định ngữ quá khứ만난mannan
Định ngữ tương lai만날mannal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 만나다

  • 모두가 너를 만나고 싶어해, 너 유명하네! Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!Tatoeba #5387
  • 나는 그녀를 만난 적이 없다. Tôi chưa từng gặp cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105388

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to meet; to see (someone); to become acquainted with; to develop a relationship with; to encounter (an event); to experience; to meet with

Câu hỏi thường gặp

만나다 nghĩa là gì?

만나다 (động từ) nghĩa là gặp, bắt gặp.

만나다 đọc thế nào?

만나다 đọc là mannada (romaja), IPA [ma̠nna̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.