Ghế dài tiếng Hàn là gì?
"ghế dài" trong tiếng Hàn là 벤치 (danh từ).
벤치 Danh từ
benchiCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghế dài.
Câu hỏi thường gặp
Ghế dài tiếng Hàn là gì?
"ghế dài" trong tiếng Hàn là 벤치 (benchi) (danh từ).
"ghế dài" trong tiếng Hàn là 벤치 (danh từ).
benchiCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghế dài.
"ghế dài" trong tiếng Hàn là 벤치 (benchi) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.