TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Giày trượt có bánh tiếng Hàn là gì?

"giày trượt có bánh" trong tiếng Hàn là 스케이트 (danh từ).

스케이트 Danh từ

seukeiteuTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày trượt băng, giày trượt có bánh.

Xem đầy đủ từ "스케이트": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giày trượt có bánh tiếng Hàn là gì?

"giày trượt có bánh" trong tiếng Hàn là 스케이트 (seukeiteu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.