TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스케이트

seukeiteu [sʰɯkʰe̞itʰɯ] giọng máy của trình duyệt

스케이트 nghĩa là giày trượt băng, giày trượt có bánh.

Nghĩa của 스케이트

Danh từ

  1. Giày trượt băng, giày trượt có bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skate

Câu hỏi thường gặp

스케이트 nghĩa là gì?

스케이트 (danh từ) nghĩa là giày trượt băng, giày trượt có bánh.

스케이트 đọc thế nào?

스케이트 đọc là seukeiteu (romaja), IPA [sʰɯkʰe̞itʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.