스케이트
seukeiteu
[sʰɯkʰe̞itʰɯ] giọng máy của trình duyệt
스케이트 nghĩa là giày trượt băng, giày trượt có bánh.
Nghĩa của 스케이트
Danh từ
- Giày trượt băng, giày trượt có bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skate
Câu hỏi thường gặp
스케이트 nghĩa là gì?
스케이트 (danh từ) nghĩa là giày trượt băng, giày trượt có bánh.
스케이트 đọc thế nào?
스케이트 đọc là seukeiteu (romaja), IPA [sʰɯkʰe̞itʰɯ].