TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Giường tiếng Hàn là gì?

"giường" trong tiếng Hàn là 침대 (danh từ).

침대 Danh từ

chimdae寢臺 · Hán Việt: TẨM ĐÀISơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giường.

Xem đầy đủ từ "침대": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giường tiếng Hàn là gì?

"giường" trong tiếng Hàn là 침대 (chimdae) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.