Gia nã đại tiếng Hàn là gì?
"gia nã đại" trong tiếng Hàn là 캐나다 (danh từ riêng).
캐나다 Danh từ riêng
KaenadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ca-na-đa, Gia Nã Đại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia nã đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gia nã đại tiếng Hàn là gì?
"gia nã đại" trong tiếng Hàn là 캐나다 (Kaenada) (danh từ riêng).