TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

캐나다

Sơ cấp tên riêng
Kaenada [kʰɛna̠da̠] giọng máy của trình duyệt

캐나다 nghĩa là ca-na-đa, gia nã đại.

Nghĩa của 캐나다

Danh từ riêng

  1. Ca-na-đa, Gia Nã Đại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 캐나다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 캐나다

  • 나도 캐나다 사람이에요. Tôi cũng là người Canada. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106125

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Canada (a country in North America)

Câu hỏi thường gặp

캐나다 nghĩa là gì?

캐나다 (danh từ riêng) nghĩa là ca-na-đa, gia nã đại.

캐나다 đọc thế nào?

캐나다 đọc là Kaenada (romaja), IPA [kʰɛna̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.