Giang môn tiếng Hàn là gì?
"giang môn" trong tiếng Hàn là 강문 (danh từ riêng).
강문 Danh từ riêng
Gangmun江門 · Hán Việt: GIANG MÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giang Môn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giang môn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giang môn tiếng Hàn là gì?
"giang môn" trong tiếng Hàn là 강문 (Gangmun) (danh từ riêng).