Giao thông tiếng Hàn là gì?
"giao thông" trong tiếng Hàn là 교통 (danh từ).
교통 Danh từ
gyotong交通 · Hán Việt: GIAO THÔNGSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giao thông, giao thông.
Câu hỏi thường gặp
Giao thông tiếng Hàn là gì?
"giao thông" trong tiếng Hàn là 교통 (gyotong) (danh từ).