Hàm số tiếng Hàn là gì?
"hàm số" trong tiếng Hàn là 함수 (danh từ).
함수 Danh từ
hamsu函數 · Hán Việt: HÀM SỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm, hàm số.
Câu hỏi thường gặp
Hàm số tiếng Hàn là gì?
"hàm số" trong tiếng Hàn là 함수 (hamsu) (danh từ).
"hàm số" trong tiếng Hàn là 함수 (danh từ).
hamsu函數 · Hán Việt: HÀM SỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm, hàm số.
"hàm số" trong tiếng Hàn là 함수 (hamsu) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.