TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Hàng không mẫu hạm tiếng Hàn là gì?

"hàng không mẫu hạm" trong tiếng Hàn là 항공모함 (danh từ).

항공모함 Danh từ

hanggongmoham航空母艦 · Hán Việt: HÀNG KHÔNG MẪU HẠM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.

Xem đầy đủ từ "항공모함": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hàng không mẫu hạm tiếng Hàn là gì?

"hàng không mẫu hạm" trong tiếng Hàn là 항공모함 (hanggongmoham) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.