TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Hóa học tiếng Hàn là gì?

"hóa học" trong tiếng Hàn là 화학 (danh từ).

화학 Danh từ

hwahak化學 · Hán Việt: HÓA HỌCCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa học.

  • 나는 화학이 싫다. Tôi ghét hóa học

Xem đầy đủ từ "화학": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hóa học tiếng Hàn là gì?

"hóa học" trong tiếng Hàn là 화학 (hwahak) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.