TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Hải dương học tiếng Hàn là gì?

"hải dương học" trong tiếng Hàn là 해양학 (danh từ).

해양학 Danh từ

haeyanghak海洋學 · Hán Việt: HẢI DƯƠNG HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hải dương học.

Xem đầy đủ từ "해양학": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hải dương học tiếng Hàn là gì?

"hải dương học" trong tiếng Hàn là 해양학 (haeyanghak) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.