TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해양학

haeyanghak [ˈhɛ(ː)ja̠ŋɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 海洋學 HẢI DƯƠNG HỌC 海 hải·洋 dương·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải dương học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

해양학 nghĩa là hải dương học.

Nghĩa của 해양학

Danh từ

  1. Hải dương học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 海洋學 — oceanography

Câu hỏi thường gặp

해양학 nghĩa là gì?

해양학 (danh từ) nghĩa là hải dương học.

해양학 đọc thế nào?

해양학 đọc là haeyanghak (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ja̠ŋɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 해양학 là gì?

해양학 viết bằng chữ Hán là 海洋學, âm Hán Việt "hải dương học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hải dương học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.