Hải lý tiếng Hàn là gì?
"hải lý" trong tiếng Hàn là 해리 (danh từ).
해리 Danh từ
haeri海里 · Hán Việt: HẢI LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hải lý, hải lí.
Câu hỏi thường gặp
Hải lý tiếng Hàn là gì?
"hải lý" trong tiếng Hàn là 해리 (haeri) (danh từ).
"hải lý" trong tiếng Hàn là 해리 (danh từ).
haeri海里 · Hán Việt: HẢI LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hải lý, hải lí.
"hải lý" trong tiếng Hàn là 해리 (haeri) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.