TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해리

haeri [ˈhɛ(ː)ɾi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 海里 HẢI LÝ 海 hải·里 lý

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

해리 nghĩa là hải lý, hải lí.

Nghĩa của 해리

Danh từ

  1. Hải lý, hải lí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 海里 — nautical mile

Câu hỏi thường gặp

해리 nghĩa là gì?

해리 (danh từ) nghĩa là hải lý, hải lí.

해리 đọc thế nào?

해리 đọc là haeri (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ɾi].

Âm Hán Việt của 해리 là gì?

해리 viết bằng chữ Hán là 海里, âm Hán Việt "hải lý". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hải lý" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.